字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
槐榆
槐榆
Nghĩa
1.槐树和榆树。 2.古人钻木取火,四季所用木材不同,春用榆,冬用槐,因以之比喻时序。
Chữ Hán chứa trong
槐
榆
槐榆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台