字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
槐槽
槐槽
Nghĩa
1.用槐木制的酒槽。
Chữ Hán chứa trong
槐
槽