字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
槐绶
槐绶
Nghĩa
1.三公的印绶。绶,印纽丝带。借指印。
Chữ Hán chứa trong
槐
绶