字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
槐胶弹子
槐胶弹子
Nghĩa
1.用槐树胶制成的弹丸。
Chữ Hán chứa trong
槐
胶
弹
子