字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
槐衢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
槐衢
槐衢
Nghĩa
1.指朝廷。衢,衢室,皇帝听政之所。
Chữ Hán chứa trong
槐
衢