字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
槐衮
槐衮
Nghĩa
1.喻指三公。衮,衮衣,上公所服。
Chữ Hán chứa trong
槐
衮