字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
槐陌
槐陌
Nghĩa
1.两旁植有槐树的街道。
Chữ Hán chứa trong
槐
陌