字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
槱薪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
槱薪
槱薪
Nghĩa
1.《诗.大雅.棫朴》"苖苖棫朴,薪之槱之。"毛传"兴也……山木茂万民得而薪之;贤人众多,国家得用蕃兴。"后因以"槱薪"比喻国家盐贤才。
Chữ Hán chứa trong
槱
薪