字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
槽坊
槽坊
Nghĩa
1.亦作"槽房"。亦作"槽枋"。 2.酿酒的手工业作坊。
Chữ Hán chứa trong
槽
坊