字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
槽头买马看母子
槽头买马看母子
Nghĩa
1.相马须看老马的好歹。比喻子女的好坏要看父母。
Chữ Hán chứa trong
槽
头
买
马
看
母
子