字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
槽子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
槽子
槽子
Nghĩa
1.泛指物体中凹下的部分。 2.一种中间下凹的器具。
Chữ Hán chứa trong
槽
子