字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
槿花心
槿花心
Nghĩa
1.木槿花朝开夕凋,因以"槿花心"比喻易变的心。
Chữ Hán chứa trong
槿
花
心