字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
樊口 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
樊口
樊口
Nghĩa
1.唐白居易有家妓樊素善歌◇因以"樊口"借指善歌者之歌喉。 2.地名。在湖北鄂城县西北。因当樊港入江之口,故名。
Chữ Hán chứa trong
樊
口