字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
樊援 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
樊援
樊援
Nghĩa
1.犹樊篱。援,通"榗",篱柱。借指樊篱间的燕雀。
Chữ Hán chứa trong
樊
援