字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
樊棘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
樊棘
樊棘
Nghĩa
1.荆棘篱笆。语本《诗.小雅.青蝇》"营营青蝇,止于樊……营营青蝇,止于棘。"
Chữ Hán chứa trong
樊
棘