字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
樊楼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
樊楼
樊楼
Nghĩa
1.宋代东京(开封)的大酒楼,又称白矾楼。楼高三层,五楼相向,各有飞桥相通,华丽壮伟,日常顾客常在千人以上。 2.为酒楼的泛称。
Chữ Hán chứa trong
樊
楼