字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
樊槻
樊槻
Nghĩa
1.木名。秦皮的异名。相传其皮渍水后,和墨书写,可保持墨色长久。明李时珍《本草纲目·木二·秦皮》[集解]引陶弘景曰"俗云是樊槻皮,而水渍以和墨书,色不脱,微青。"一说即槻木。参见"槻"。
Chữ Hán chứa trong
樊
槻