字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
樊篱
樊篱
Nghĩa
篱笆。比喻对事物的限制冲破旧礼教的~。
Chữ Hán chứa trong
樊
篱