字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
樛流
樛流
Nghĩa
1.曲折貌。 2.犹周流。周游。
Chữ Hán chứa trong
樛
流