字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
樛葛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
樛葛
樛葛
Nghĩa
1.弯曲的树枝和葛藤。 2.纠缠,盘结。 3.引申为缠夹不清。
Chữ Hán chứa trong
樛
葛