字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
樟脑油
樟脑油
Nghĩa
1.由樟树的根﹑干﹑枝﹑叶蒸馏后滤去樟脑而得的挥发油。经加工后可以得到白樟油﹑红樟油﹑桉油﹑芳油及黄樟油素等,分别用作选矿油﹑杀虫药剂与制作化妆品的香料。简称"樟油"。
Chữ Hán chứa trong
樟
脑
油