字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
樟蚕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
樟蚕
樟蚕
Nghĩa
1.蚕的一种。幼虫身体黄绿色,全身有毛,吃樟﹑栗﹑白杨﹑胡桃等树的叶子。茧长椭圆形,丝坚韧,可供纺织,亦可用作外科缝线和钓鱼丝。
Chữ Hán chứa trong
樟
蚕