字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
樠木
樠木
Nghĩa
1.木名。参见"樠"。 2.武陵山的别名。在湖北省钟祥县东。
Chữ Hán chứa trong
樠
木