字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
模拟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
模拟
模拟
Nghĩa
①模仿;仿照模拟真人大小|模拟演出。②推测巾短情长,所未尽者,尚有万千,汝可以模拟得之。
Chữ Hán chứa trong
模
拟