字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
模本
模本
Nghĩa
1.亦作"橅本"。 2.照书画原件临摹或翻刻拓印的复制品。 3.照原本摹写或摹画。
Chữ Hán chứa trong
模
本