字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
模碑
模碑
Nghĩa
1.亦作"橅碑"。 2.摹刻有图文的石碑。
Chữ Hán chứa trong
模
碑