字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
模铸
模铸
Nghĩa
1.用模子铸造。比喻陶冶,造就。
Chữ Hán chứa trong
模
铸