字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
横不拈竖不抬
横不拈竖不抬
Nghĩa
1.形容妇女懒惰,什么事都不肯做。
Chữ Hán chứa trong
横
不
拈
竖
抬