字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
横倒竖歪
横倒竖歪
Nghĩa
形容东西放得纵横杂乱几条破板凳~地放在屋子里。
Chữ Hán chứa trong
横
倒
竖
歪
横倒竖歪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台