字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
横抢硬夺
横抢硬夺
Nghĩa
1.谓用强力夺取。
Chữ Hán chứa trong
横
抢
硬
夺