字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
横拦竖挡
横拦竖挡
Nghĩa
1.多方阻挡。
Chữ Hán chứa trong
横
拦
竖
挡