字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
横擢
横擢
Nghĩa
1.谓不循正道晋升官职。
Chữ Hán chứa trong
横
擢