字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
横槊赋诗
横槊赋诗
Nghĩa
1.军旅征途中,在马上横着长矛吟诗。多形容能文能武的豪迈潇洒风度。
Chữ Hán chứa trong
横
槊
赋
诗