字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
横甲刁军
横甲刁军
Nghĩa
1.蛮横刁悍的军兵。
Chữ Hán chứa trong
横
甲
刁
军