字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
横祸非灾
横祸非灾
Nghĩa
1.犹言横殃飞祸。
Chữ Hán chứa trong
横
祸
非
灾
横祸非灾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台