字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
横秋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
横秋
横秋
Nghĩa
1.充塞秋天的空中。 2.形容人的气势之盛。 3.形容老气。 4.比喻美女的眼睛。秋,秋水。比喻女子眼神。
Chữ Hán chứa trong
横
秋