字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
横箫
横箫
Nghĩa
1.古代浑天仪中可以测望星宿的器件。
Chữ Hán chứa trong
横
箫