字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
横翠
横翠
Nghĩa
1.呈现翠绿色。 2.指所呈现的翠绿色。 3.阁名。
Chữ Hán chứa trong
横
翠