字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
横草不拈,竖草不动 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
横草不拈,竖草不动
横草不拈,竖草不动
Nghĩa
1.形容懒惰。
Chữ Hán chứa trong
横
草
不
拈
,
竖
动