字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
横躺竖卧
横躺竖卧
Nghĩa
1.竖,亦作"竖"。躺卧凌乱貌。
Chữ Hán chứa trong
横
躺
竖
卧