字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
横锯面
横锯面
Nghĩa
1.即横断面。参见"横断面"。
Chữ Hán chứa trong
横
锯
面