字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
横骛
横骛
Nghĩa
1.纵横驰骋。 2.奔腾;奔放。
Chữ Hán chứa trong
横
骛