字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
樫鸟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
樫鸟
樫鸟
Nghĩa
1.鸣禽名。嘴脚黑色,体部呈赤褐带灰色。长约七寸。常见于山林﹑平野,以果实种子等为食。
Chữ Hán chứa trong
樫
鸟