字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
樱桃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
樱桃
樱桃
Nghĩa
又称莺桃”、中国樱桃”。双子叶植物,蔷薇科。落叶灌木或小乔木。树皮紫红色。叶广卵形至长卵形。花白色或稍带红色∷果球形,色彩鲜红,晶莹透亮;甜中带酸,可生食或加工成果酱、果酒。果核可入药。
Chữ Hán chứa trong
樱
桃