字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
樱桃宴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
樱桃宴
樱桃宴
Nghĩa
1.科举时代庆贺新进士及第的宴席。始于唐僖宗时。 2.指文人雅会。
Chữ Hán chứa trong
樱
桃
宴