字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
樱珠
樱珠
Nghĩa
1.称小颗樱桃。
Chữ Hán chứa trong
樱
珠