字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
樱笋会 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
樱笋会
樱笋会
Nghĩa
1.以樱桃﹑春笋作佳馔的宴会。亦泛指春宴。
Chữ Hán chứa trong
樱
笋
会