字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
樱笋厨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
樱笋厨
樱笋厨
Nghĩa
1.唐时,樱桃与春笋上市时,朝廷以此物作盛馔,故称。 2.借指朝宴。
Chữ Hán chứa trong
樱
笋
厨