字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
樱笋时 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
樱笋时
樱笋时
Nghĩa
1.樱桃与春笋上市的时候。指农历三月。
Chữ Hán chứa trong
樱
笋
时