字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
樱花 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
樱花
樱花
Nghĩa
蔷薇科。落叶乔木。高10~25米。树皮褐色。叶卵圆形,边缘有锯齿。春季开花,白或粉红色,有清香。果实球形,黑色。原产中国、日本和朝鲜,日本樱花为著名观赏品种。木材可供雕刻,叶、核仁可入药。
Chữ Hán chứa trong
樱
花